Cạnh nhau
Alpari vs RoboForex
Alpari vs RoboForex — So sánh trực tiếp về chi phí, quy định, đòn bẩy, nền tảng và lịch sử hoạt động.
Theo dõi bởiBrokerlist Editorial · Nhóm đánh giá độc lậpCập nhật
In short. Choose Alpari if bạn có $500+ và muốn giá Pro ECN dựa trên hoa hồng ~$7,50/lot với 27 năm lịch sử hoạt động. Choose RoboForex if bạn ở khu vực không hạn chế, không tập trung vào EU và muốn giá ECN-style $6/lot với mức tối thiểu $10.
Sự kiện cạnh nhau
Phán quyết ngắn gọn
RoboForex dẫn đầu
- Alpari
- dẫn đầu ở 1 tiêu chí
- RoboForex
- dẫn đầu ở 4 tiêu chí
Chi phí thấp hơn mỗi lot
Alpari: $7.50/lot, RoboForex: $6.00/lot. Lower at RoboForex.
Tốt hơn cho người mới
Alpari: $500, RoboForex: $10. Smaller minimum at RoboForex.
Đòn bẩy bán lẻ cao hơn
Alpari: 1:1000, RoboForex: 1:500. Higher leverage at Alpari.
Phạm vi quản lý mạnh hơn
Alpari: MISA, RoboForex: IFSC. Stronger licensing at RoboForex.
Lựa chọn nền tảng rộng hơn
Alpari: MetaTrader 4, MetaTrader 5, RoboForex: MetaTrader 4, MetaTrader 5, R Stocks Trader. Wider platform choice at RoboForex.
Pros and cons
Alpari
Pros
- ✓27 năm hoạt động (thành lập 1998) — lâu đời hơn phần lớn sàn lẻ hiện nay
- ✓Pro ECN: spread điển hình 0,1–0,4 + $5 khứ hồi ≈ $7,50/lot — cấp có hoa hồng cạnh tranh
- ✓Tài khoản Standard từ $50 (spread „từ” ~1,2 pip, không hoa hồng)
Cons
- ✕Chỉ được cấp phép bởi pháp nhân offshore (Mauritius / St. Vincent) sau khi mất giấy phép FCA năm 2015 — không có cơ quan quản lý tier-1, không có bảo vệ tương đương FSCS
- ✕Cấp Pro ECN yêu cầu nạp tối thiểu $500 — không phù hợp cho tài khoản nhỏ
- ✕Phí không hoạt động $10/tháng sau kỳ không giao dịch
- ✕Không khả dụng tại 38 vùng lãnh thổ (toàn bộ EU + Anh, Mỹ, Nhật, Canada, Ấn Độ, Myanmar, các nước bị trừng phạt OFAC)
RoboForex
Pros
- ✓Tài khoản ECN: 0,2 điển hình + $4 khứ hồi ≈ $6/lot — nằm trong số cấp hoa hồng rẻ nhất trong danh sách
- ✓Nạp tối thiểu $10 + tài khoản Pro riêng với đòn bẩy lên tới 1:2000
- ✓Chương trình hoàn tiền hàng ngày theo khối lượng giao dịch
Cons
- ✕Chỉ IFSC Belize — không có cơ quan quản lý tier-1, không có bảo vệ tương đương FSCS
- ✕Hạn chế tại 18 quốc gia (Mỹ, Canada, Úc, Brazil, Nga/Ukraine/Belarus, Thổ Nhĩ Kỳ, các khu vực bị trừng phạt OFAC)
- ✕Các hạn chế dưới cấp quốc gia bổ sung (Bonaire, Curaçao, Sint Eustatius, Saipan, Bắc Marianas, Tahiti, Svalbard và Jan Mayen)
Who should choose which
Choose Alpari if:
- ✓Bạn có $500+ và muốn giá Pro ECN dựa trên hoa hồng ~$7,50/lot với 27 năm lịch sử hoạt động
- ✓Bạn ở khu vực ngoài EU/UK/US/Nhật/Canada nơi pháp nhân MISA (Comoros) của Alpari nhận bạn
- ✓Bạn muốn truy cập đòn bẩy cao offshore (lên tới 1:3000 trên Standard) tại một thương hiệu retail truyền thống
Choose RoboForex if:
- ✓Bạn ở khu vực không hạn chế, không tập trung vào EU và muốn giá ECN-style $6/lot với mức tối thiểu $10
- ✓Bạn scalp hoặc giao dịch khối lượng — tài khoản ECN cung cấp một trong những bậc hoa hồng rẻ nhất trong danh sách
- ✓Bạn coi trọng khuyến mãi Free Funds Withdrawal (rút lần 1 và lần 3 ví điện tử mỗi tháng miễn phí)
- ✓Bạn muốn đòn bẩy offshore cực cao (lên tới 1:2000) trên bậc tài khoản Pro riêng
- ✓Bạn thích chương trình cashback hàng ngày xếp chồng lên hoạt động giao dịch
Chúng tôi có thể nhận hoa hồng nếu bạn mở tài khoản — nhưng điều này không bao giờ ảnh hưởng đến thứ hạng hay điểm đánh giá của chúng tôi. Cách chúng tôi kiếm tiền.
Frequently asked
Which is better — Alpari or RoboForex?+
Across our 5 dimensions: Alpari leads in 1, RoboForex in 4, ties: 0. Overall verdict: RoboForex. Full breakdown below.
Which broker has lower fees?+
Cost-per-lot in our calculation: Alpari — $7.50, RoboForex — $6.00. Lower at RoboForex.
Which is better for beginners?+
Minimum deposit: Alpari — $500, RoboForex — $10. Easier onboarding at RoboForex.
What trading platforms do they offer?+
Alpari: MetaTrader 4, MetaTrader 5. RoboForex: MetaTrader 4, MetaTrader 5, R Stocks Trader.
Who regulates each broker?+
Alpari: MISA. RoboForex: IFSC.